Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dự báo" (1)

dự báo
phát
Tiếng Anh Động từforecast
Từ vựng của tôi
được dự báo ngày mai trời sẽ mưa
It is predicted that it will rain tomorrow

swap_horiz Từ liên quan "dự báo" (1)

dự báo thời tiết
phát
Tiếng Anh Danh từweather forecast
Từ vựng của tôi
Dự báo thời tiết hôm nay
Today's weather forecast

format_quote Cụm từ "dự báo" (6)

được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
Forecasted by the Hydrological and Meteorological Forecasting Center
được dự báo ngày mai trời sẽ mưa
It is predicted that it will rain tomorrow
Dự báo thời tiết hôm nay
Today's weather forecast
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
Risks from US trade protection measures have decreased compared to previous forecasts.
Nó không phải tai nạn hay nghịch lý, mà là kết cục có thể dự báo.
It is not an accident or a paradox, but a predictable outcome.
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN Regional Forum members need to enhance their forecasting capabilities and prevent escalation in an unstable world context.